---
metadata:
  - name: generator
    content: Diplodoc Platform v5.52.0
alternate:
  - https://yandex.com/dev/games/doc/en/console/purchase-metrics.md
  - https://yandex.com/dev/games/doc/hi/console/purchase-metrics.md
  - https://yandex.com/dev/games/doc/ko/console/purchase-metrics.md
  - https://yandex.com/dev/games/doc/ru/console/purchase-metrics.md
  - https://yandex.com/dev/games/doc/tr/console/purchase-metrics.md
  - https://yandex.com/dev/games/doc/vi/console/purchase-metrics.md
  - https://yandex.com/dev/games/doc/zh/console/purchase-metrics.md
  - href: vi/console/purchase-metrics.md
    type: text/markdown
    title: Markdown version
  - href: ../llms.txt
    type: text/markdown
    title: llms.txt
---
> **Documentation Index:** Fetch the complete configuration index at https://yandex.com/dev/games/doc/vi/llms.txt

# Thống kê mua hàng

{% note info "Ghi chú" %}

Xem dữ liệu chỉ có sẵn cho chủ trò chơi và những nhà phát triển có vai trò **View income**.

{% endnote %}

Trên tab **Purchase metrics** của [console ở Yandex Games](https://games.yandex.com/console), bạn có thể xem thống kê chi tiết về việc mua hàng:

- [Thống kê](#purchase-metrics)
- [Báo cáo](#report)
- [Giao dịch](#transactions)

## Thống kê {#purchase-metrics}

Giá trị của các chỉ số được hiển thị trong khoảng thời gian chọn và theo [lọc](https://yandex.com/dev/games/doc/vi/concepts/metric.md#filters).

#|
|| **Chỉ số** | **Mô tả** ||
|| **Revenue** | Doanh thu tổng cộng từ việc mua sắm trong trò chơi, đơn vị: ruble. ||
|| **Average in-app revenue per paying user (ARPPU)** | Doanh thu trung bình mỗi người dùng chi tiêu. Được tính như lợi nhuận chia cho số người dùng chi tiêu độc lập. ||
|| **Paying players** | Số lượng người dùng chi tiêu độc lập. ||
|| **Top 10 items by turnover** | Độ phân buộc của [tiền điện tử cửa hàng](https://yandex.com/dev/games/doc/vi/sdk/sdk-purchases.md#currency) trong 10 sản phẩm bán chạy nhất. ||
|| **Top 10 items by number of purchases** | Phân bố số giao dịch trong 10 sản phẩm bán chạy nhất. ||
|| **Distribution by platforms** | Phân bố hàng ngày của tiền điện tử giữa người dùng phiên bản máy tính đặt và di động. ||
|| **Distribution by country** | Phân bố hàng ngày của tiền điện tử theo các quốc gia có hoạt động mua hàng. ||
|| **Distribution by device** | Độ sử dụng tiền điện tử phân theo thiết bị di động. ||
|| **Distribution by browsers** | Độ sử dụng tiền điện tử phân theo trình duyệt. ||
|#

## Báo cáo {#report}

Để xem báo cáo về các chỉ tiêu hàng ngày, chuyển sang tab **Report** và chọn khoảng thời gian cần thiết.

Bảng sẽ hiển thị dữ liệu:

- **Date**.
- **Income**.
- **Refunds**.
- **Total** — tổng số tiền sau khi trừ thuế, đơn vị: ruble. Được tính như sự khác biệt giữa số tiền nhập và số tiền hoàn lại.
- **Cost**, đơn vị: [tiền điện tử cửa hàng](https://yandex.com/dev/games/doc/vi/sdk/sdk-purchases.md#currency).
- **Amount** — số lượng giao dịch được thực hiện trong ngày.

## Giao dịch {#transactions}

Để xem thông tin về mỗi giao dịch, chuyển sang tab **Transactions** và cài đặt các lọc:

- Dữ liệu về một sản phẩm cụ thể, sử dụng lọc **Inaps**.

- Dữ liệu về giao dịch cụ thể, nhập `purchaseToken` cụ thể vào trường **Token** và nhấn **Apply**.

Bảng sẽ hiển thị dữ liệu:

- **Date**.
- **ID**, được gán khi thêm giao dịch vào console.
- **purchaseToken** — token trả về bởi các phương thức [payments.purchase()](https://yandex.com/dev/games/doc/vi/sdk/sdk-purchases.md#payments-purchase) và [payments.getPurchases()](https://yandex.com/dev/games/doc/vi/sdk/sdk-purchases.md#getpurchases).
- **YAN** — giá của giao dịch, đơn vị: [tiền điện tử cửa hàng](https://yandex.com/dev/games/doc/vi/sdk/sdk-purchases.md#currency).
- **Total** — phần thưởng cho giao dịch đã hoàn thành, đơn vị: ruble sau khi trừ thuế.
- **Country**.
- **OS**.
- **Device** — thương hiệu của thiết bị di động nếu giao dịch được thực hiện từ ứng dụng.
- **Browser** — phiên bản máy tính đặt hoặc di động của trình duyệt nếu giao dịch được thực hiện từ chúng.
